闭水测试
—
Gợi nhớ
Từ "闭水测试" (bìshuǐ cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra ngập nước chống thấm", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
闭水测试
Kiểm tra ngập nước chống thấm
Phân tích từ 闭水测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra ngập nước chống thấm
Ví dụ (3)
卫生间防水工程完工后,必须闭水测试四十八小时以检测是否渗水漏水。
Sau khi hoàn thành công trình chống thấm nhà vệ sinh, bắt buộc phải thử ngập nước 48 giờ để kiểm tra xem có bị rò rỉ thấm nước hay không.
After bathroom waterproofing work is completed, a 48-hour flood test must be conducted to check for water seepage or leakage.
闭水测试期间,需要经常去楼下住户家查看天花板是否存在潮湿渗漏现象。
Trong thời gian thử ngập nước, cần thường xuyên sang nhà hộ dân tầng dưới để quan sát trần nhà xem có hiện tượng ẩm ướt, thấm dột rò rỉ hay không.
During the flood test, it is necessary to frequently check the ceiling of the downstairs neighbor's apartment for any signs of dampness or leakage.
卫生间进行闭水测试时,蓄水高度一般应保持在三到五公分之间。
Khi tiến hành kiểm tra ngập nước chống thấm cho nhà vệ sinh, độ cao tích nước thông thường nên giữ ở mức từ 3 đến 5 cm.
When conducting a flood test in the bathroom, the water depth should generally be maintained between 3 and 5 centimeters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây