ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闭水测试
bìshuǐ cèshì
Kiểm tra ngập nước chống thấm
Hán việt: bế thủy trắc thí
—

Gợi nhớ

Từ "闭水测试" (bìshuǐ cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra ngập nước chống thấm", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

闭水测试
bìshuǐ cèshì
Kiểm tra ngập nước chống thấm
闭
bì • bế
đóng
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra ngập nước chống thấm
Ví dụ (3)
wèishēngjiān卫生间fángshuǐ防水gōngchéng工程wángōng完工hòu后,bìxū必须bì闭shuǐ水cèshì测试sìshí四十bā八xiǎoshí小时yǐ以jiǎncè检测shìfǒu是否shènshuǐ渗水lòushuǐ漏水。
Sau khi hoàn thành công trình chống thấm nhà vệ sinh, bắt buộc phải thử ngập nước 48 giờ để kiểm tra xem có bị rò rỉ thấm nước hay không.
After bathroom waterproofing work is completed, a 48-hour flood test must be conducted to check for water seepage or leakage.
bì闭shuǐ水cèshì测试qījiān期间,xūyào需要jīngcháng经常qù去lóuxià楼下zhùhù住户jiā家chákàn查看tiānhuābǎn天花板shìfǒu是否cúnzài存在cháoshī潮湿shènlòu渗漏xiànxiàng现象。
Trong thời gian thử ngập nước, cần thường xuyên sang nhà hộ dân tầng dưới để quan sát trần nhà xem có hiện tượng ẩm ướt, thấm dột rò rỉ hay không.
During the flood test, it is necessary to frequently check the ceiling of the downstairs neighbor's apartment for any signs of dampness or leakage.
wèishēngjiān卫生间jìnxíng进行bì闭shuǐ水cèshì测试shí时,xùshuǐ蓄水gāodù高度yìbān一般yìng应bǎochí保持zài在sān三dào到wǔ五gōngfēn公分zhījiān之间。
Khi tiến hành kiểm tra ngập nước chống thấm cho nhà vệ sinh, độ cao tích nước thông thường nên giữ ở mức từ 3 đến 5 cm.
When conducting a flood test in the bathroom, the water depth should generally be maintained between 3 and 5 centimeters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây