ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闭目
bì mù
Nhắm mắt lại
Hán việt: bế mục
—

Gợi nhớ

Từ "闭目" (bì mù) mang nghĩa "Nhắm mắt lại", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

闭目
bì mù
Nhắm mắt lại
闭
bì • bế
đóng
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhắm mắt lại
Ví dụ (3)
gōngzuò工作lèi累le了,nǐ你kěyǐ可以bìmùyǎngshén闭目养神shí十fēnzhōng分钟。
Làm việc mệt rồi, bạn có thể nhắm mắt dưỡng thần mười phút.
When you're tired from work, you can close your eyes and rest your mind for ten minutes.
tā他zuò坐zài在yǐzi椅子shàng上,bìmù闭目sīkǎo思考zhe着gāngcái刚才de的fāng'àn方案。
Cậu ấy ngồi trên ghế, nhắm mắt suy nghĩ về phương án lúc nãy.
He sat in his chair with his eyes closed, pondering the proposal from moments ago.
yīnyuè音乐xiǎngqǐ响起,dàjiā大家bìmù闭目língtīng聆听zhe着měimiào美妙de的xuánlǜ旋律。
Tiếng nhạc vang lên, mọi người nhắm mắt lắng nghe giai điệu tuyệt vời.
As the music started, everyone closed their eyes and listened to the wonderful melody.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây