闭目
—
Gợi nhớ
Từ "闭目" (bì mù) mang nghĩa "Nhắm mắt lại", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闭目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhắm mắt lại
Ví dụ (3)
工作累了,你可以闭目养神十分钟。
Làm việc mệt rồi, bạn có thể nhắm mắt dưỡng thần mười phút.
When you're tired from work, you can close your eyes and rest your mind for ten minutes.
他坐在椅子上,闭目思考着刚才的方案。
Cậu ấy ngồi trên ghế, nhắm mắt suy nghĩ về phương án lúc nãy.
He sat in his chair with his eyes closed, pondering the proposal from moments ago.
音乐响起,大家闭目聆听着美妙的旋律。
Tiếng nhạc vang lên, mọi người nhắm mắt lắng nghe giai điệu tuyệt vời.
As the music started, everyone closed their eyes and listened to the wonderful melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây