耳目
HSK 6 (Thường gặp trong thành ngữ)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "耳目" (ěrmù) mang nghĩa "Tai mắt, sự nghe nhìn", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳目
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tai mắt (thính giác và thị giác), sự nghe nhìn, sự hiểu biết.
Ví dụ (5)
这种新的设计令人耳目一新。
Thiết kế mới này khiến người ta cảm thấy mới mẻ hoàn toàn (Tai mắt đổi mới).
This new design is truly refreshing.
为了掩人耳目,他乔装打扮了一番。
Để che mắt thiên hạ (che tai mắt người khác), anh ấy đã cải trang một phen.
He disguised himself in order to deceive others.
这件事早已并不是什么秘密,大家都已耳目。
Chuyện này sớm đã chẳng phải bí mật gì, mọi người đều đã nghe thấy nhìn thấy.
This matter has long ceased to be a secret; everyone already knows about it.
这里的景色真是让人娱悦耳目。
Cảnh sắc ở đây thực sự làm vui tai vui mắt người ta.
The scenery here is truly pleasing to the eye.
我们要闭塞耳目,不受外界干扰。
Chúng ta phải bịt tai che mắt, không chịu sự can nhiễu từ bên ngoài.
We should shut out outside distractions and avoid interference from the outside world.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:tai mắt (nghĩa bóng), thám tử, người dò la tin tức, tay trong.
Ví dụ (5)
他是老板安插在公司的耳目。
Anh ta là tai mắt mà ông chủ cài cắm vào công ty.
He is the boss's plant in the company.
这里耳目众多,说话要小心。
Ở đây tai mắt (người nghe lén) rất nhiều, nói chuyện phải cẩn thận.
There are many eyes and ears here, so be careful what you say.
警方利用耳目掌握了罪犯的行踪。
Cảnh sát lợi dụng các tay trong (tai mắt) để nắm được hành tung của tội phạm.
The police used informants to track the criminals' movements.
不要充当别人的耳目。
Đừng làm tai mắt cho kẻ khác.
Don't act as someone else's spy.
遍布耳目。
Tai mắt rải khắp nơi.
Spies are everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây