ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耳目一新
ěrmù-yīxīn
mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ
Hán việt: nhĩ mục nhất tân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "耳目一新" (ěrmù-yīxīn) mang nghĩa "mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 目 (mù - mục): "mắt" + 一 (yī - nhất): "số một" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).

Thành phần cấu tạo

耳目一新
ěrmù-yīxīn
mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ
耳
ěr • nhĩ
tai
耳
Bộ Nhĩ
Hình lỗ tai người
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的tèxiào特效ràng让rén人ěrmùyìxīn耳目一新。
Kỹ xảo của bộ phim này khiến người ta cảm thấy mới lạ và thú vị.
The special effects in this movie are truly refreshing.
tā他de的yǎnjiǎng演讲guāndiǎn观点dútè独特,lìngrén令人ěrmùyìxīn耳目一新。
Quan điểm bài diễn thuyết của anh ấy rất độc đáo, làm cho người nghe cảm thấy vô cùng mới mẻ.
His speech offered unique perspectives and was quite refreshing.
zhè这gè个chuàngxīn创新de的shèjì设计ràng让suǒyǒurén所有人ěrmùyìxīn耳目一新。
Thiết kế sáng tạo này khiến tất cả mọi người đều cảm thấy mới lạ và ấn tượng.
This innovative design impressed everyone with its freshness.
fángjiān房间jīngguò经过chóngxīn重新bùzhì布置,gěi给rén人yì一zhǒng种ěrmùyìxīn耳目一新de的gǎnjué感觉。
Căn phòng sau khi được bài trí lại mang đến cho người ta một cảm giác hoàn toàn mới mẻ.
The room was rearranged, giving it a fresh new feel.
huàn换le了xīn新fàxíng发型hòu后,tā她zhěnggè整个rén人ràng让rén人ěrmùyìxīn耳目一新。
Sau khi đổi kiểu tóc mới, diện mạo của cô ấy khiến mọi người thấy mới lạ và thú vị.
After getting a new hairstyle, she looked like a whole new person.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây