摔了一跤
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "摔了一跤" (shuāi le yì jiāo) mang nghĩa "Ngã một cú", kết hợp bởi 摔 (shuāi - suất): "ngã" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 跤. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摔: Bàn tay (扌) bất ngờ tuột khỏi vật đang nắm giữ (率) làm nó văng mạnh xuống đất là trượt ngã, ném mạnh (摔). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摔了一跤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Ngã một cú
Ví dụ (3)
他在雪地里摔了一跤。
Anh ấy ngã một cú trên nền tuyết.
He took a fall in the snow.
孩子跑太快,摔了一跤。
Đứa trẻ chạy quá nhanh nên ngã một cú.
The child ran too fast and took a tumble.
老人摔了一跤后去医院检查。
Người già sau khi ngã một cú thì đến bệnh viện kiểm tra.
The elderly person went to the hospital for a checkup after taking a fall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây