玩弄
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "玩弄" (wánnòng) mang nghĩa "đùa giỡn, thao túng", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 玩弄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đùa giỡn, bỡn cợt, giở trò, thao túng, đem ra làm trò.
Ví dụ (5)
他不应该玩弄别人的感情。
Anh ta không nên đùa giỡn tình cảm của người khác.
He shouldn't toy with other people's feelings.
那个政客擅长玩弄权术。
Tên chính khách đó rất giỏi chơi trò quyền thuật (thủ đoạn chính trị).
That politician is skilled at manipulating political tactics.
手里玩弄着一支钢笔,他在思考问题。
Trong tay nghịch nghịch cây bút máy, anh ấy đang suy nghĩ vấn đề.
He was twirling a pen in his hand while thinking.
法律是神圣的,不容许任何人玩弄。
Pháp luật là thiêng liêng, không cho phép bất cứ ai đùa giỡn (lách luật, thao túng).
The law is sacred and must not be toyed with by anyone.
不要试图在老师面前玩弄花招。
Đừng có cố giở mánh khóe (chiêu trò) trước mặt thầy giáo.
Don't try to play tricks in front of the teacher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây