吃喝玩乐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吃喝玩乐" (chī-hē-wán-lè) mang nghĩa "ăn uống vui chơi, hưởng thụ sung sướng", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 喝 (hē - hát): "uống" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
吃喝玩乐
ăn uống vui chơi, hưởng thụ sung sướng
Hình ảnh:

Phân tích từ 吃喝玩乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ăn uống vui chơi, hưởng thụ sung sướng
Ví dụ (5)
他整天就知道吃喝玩乐,不求上进。
Anh ta cả ngày chỉ biết ăn uống vui chơi, không lo cầu tiến.
All he does all day is eat, drink, and have fun, with no desire to better himself.
假期里,我们和朋友们尽情地吃喝玩乐。
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi cùng bạn bè thỏa thích ăn uống vui chơi.
During the vacation, we ate, drank, and had fun to our heart's content with our friends.
这座城市是吃喝玩乐的好地方。
Thành phố này là một nơi tuyệt vời để ăn uống và vui chơi.
This city is a great place for eating, drinking, and entertainment.
生活不仅仅是吃喝玩乐,还有责任和奋斗。
Cuộc sống không chỉ có ăn uống hưởng thụ mà còn có trách nhiệm và sự phấn đấu.
Life is not just about eating, drinking, and having fun; it also involves responsibility and hard work.
别把钱都花在吃喝玩乐上,要学会理财。
Đừng tiêu hết tiền vào việc ăn uống vui chơi, phải học cách quản lý tài chính.
Don't spend all your money on eating, drinking, and having fun; learn how to manage your finances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây