ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吃惊
chījīng
kinh ngạc, giật mình, sửng sốt, lấy làm lạ.
Hán việt: cật kinh
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Từ "吃惊" (chījīng) nghĩa là "Ngạc nhiên, kinh ngạc", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 惊 (jīng): kinh ngạc.

Thành phần cấu tạo

吃惊
chījīng
Ngạc nhiên, kinh ngạc
口
乞
忄
京

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:kinh ngạc, giật mình, sửng sốt, lấy làm lạ.
Ví dụ (5)
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,wǒ我hěn很chījīng吃惊。
Nghe được tin này, tôi rất kinh ngạc.
I was very surprised to hear the news.
tā他de的jìnbù进步zhī之kuài快ràng让rén人chījīng吃惊。
Sự tiến bộ nhanh chóng của anh ấy khiến người ta phải sửng sốt.
His rapid progress is surprising.
bié别chījīng吃惊,zhè这zhǐshì只是gè个wánxiào玩笑。
Đừng giật mình (hoảng), đây chỉ là trò đùa thôi.
Don't be surprised; it's just a joke.
zhè这gè个jiéguǒ结果ràng让wǒmen我们dà大chī吃yì一jīng惊。
Kết quả này khiến chúng tôi kinh ngạc tột độ (Đại kinh thất sắc).
This result came as a great surprise to us.
kàn看zhe着zhè这bǐ笔jù'é巨额zhàngdān账单,tā他gǎndào感到fēicháng非常chījīng吃惊。
Nhìn vào tờ hóa đơn khổng lồ này, anh ấy cảm thấy vô cùng sửng sốt.
Looking at the huge bill, he felt extremely surprised.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây