ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
令人吃惊
lìng rén chī jīng
khiến người ta kinh ngạc
Hán việt: lệnh nhân cật kinh
—

Gợi nhớ

Từ "令人吃惊" (lìng rén chī jīng) mang nghĩa "khiến người ta kinh ngạc", kết hợp bởi 令 (lìng - lệnh): "lệnh" + 人 (rén - nhân): "người" + 吃 (chī - cật): "ăn" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).

Thành phần cấu tạo

令人吃惊
lìng rén chī jīng
khiến người ta kinh ngạc
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
吃
chī • cật
ăn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
乞
Khất
Xin, cầu xin (nằm bên phải)
惊
jīng • kinh
kinh ngạc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:khiến người ta kinh ngạc
Ví dụ (3)
zhè这gè个xiāoxi消息zhēn真shì是lìngrénchījīng令人吃惊。
Tin tức này thật khiến người ta kinh ngạc.
This news is really astonishing.
tā他zài在duǎn短shíjiān时间nèi内qǔdé取得de的jìnbù进步lìngrénchījīng令人吃惊。
Tiền bộ mà anh ấy đạt được trong thời gian ngắn thật khiến người ta kinh ngạc.
The progress he made in a short time is surprising.
gùshì故事de的jiéjú结局lìngrénchījīng令人吃惊。
Kết cục của câu chuyện thật khiến người ta giật mình.
The ending of the story is astonishing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây