令人吃惊
—
Gợi nhớ
Từ "令人吃惊" (lìng rén chī jīng) mang nghĩa "khiến người ta kinh ngạc", kết hợp bởi 令 (lìng - lệnh): "lệnh" + 人 (rén - nhân): "người" + 吃 (chī - cật): "ăn" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).
Thành phần cấu tạo
令人吃惊
khiến người ta kinh ngạc
Phân tích từ 令人吃惊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:khiến người ta kinh ngạc
Ví dụ (3)
这个消息真是令人吃惊。
Tin tức này thật khiến người ta kinh ngạc.
This news is really astonishing.
他在短时间内取得的进步令人吃惊。
Tiền bộ mà anh ấy đạt được trong thời gian ngắn thật khiến người ta kinh ngạc.
The progress he made in a short time is surprising.
故事的结局令人吃惊。
Kết cục của câu chuyện thật khiến người ta giật mình.
The ending of the story is astonishing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây