盈亏拨补
—
Gợi nhớ
Từ "盈亏拨补" (yíngkuī bōbǔ) mang nghĩa "bù trừ lãi lỗ, cấp bù lỗ lãi", kết hợp bởi 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 亏 (kuī - khuy): "mất" + 拨 (bō - bát): "quay số" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盈亏拨补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bù trừ lãi lỗ, cấp bù lỗ lãi
Ví dụ (3)
财务人员正在盈亏拨补。
Nhân viên tài vụ đang bù trừ lãi lỗ (cấp bù lỗ lãi).
The finance staff are currently allocating and offsetting profits and losses.
盈亏拨补前要核对原始凭证。
Trước khi bù trừ lãi lỗ (cấp bù lỗ lãi) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before allocating and offsetting profits and losses.
盈亏拨补后要在系统里留记录。
Sau khi bù trừ lãi lỗ (cấp bù lỗ lãi) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after allocating and offsetting profits and losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây