亏待
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "亏待" (kuīdài) mang nghĩa "đối xử tệ", kết hợp bởi 亏 (kuī - khuy): "mất" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亏待
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bạc đãi, đối xử tệ, xử ép, làm thiệt thòi.
Ví dụ (5)
只要你努力工作,公司绝不会亏待你。
Chỉ cần bạn nỗ lực làm việc, công ty tuyệt đối sẽ không bạc đãi bạn.
As long as you work hard, the company will never treat you unfairly.
他是我的恩人,我怎么能亏待他呢?
Anh ấy là ân nhân của tôi, sao tôi có thể đối xử tệ với anh ấy được?
He is my benefactor—how could I possibly treat him unfairly?
别亏待了自己的肚子,想吃什么就吃什么。
Đừng ngược đãi cái bụng của mình (đừng để bụng đói), muốn ăn gì thì cứ ăn.
Don't neglect your stomach—eat whatever you feel like eating.
如果你觉得我们亏待了你,请直接提出来。
Nếu bạn cảm thấy chúng tôi xử ép bạn, xin hãy cứ nói thẳng ra.
If you feel that we have treated you unfairly, please say so directly.
哪怕自己受苦,父母也不愿亏待孩子。
Cho dù bản thân chịu khổ, cha mẹ cũng không muốn để con cái chịu thiệt thòi.
Even if they have to suffer themselves, parents are unwilling to shortchange their children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây