期待
HSK 4/5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "期待" (qīdài) mang nghĩa "Mong đợi, chờ đợi", kết hợp bởi 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 期待
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mong đợi, kỳ vọng, trông mong (háo hức chờ đợi điều gì đó xảy ra trong tương lai).
Ví dụ (5)
我们非常期待您的回信。
Chúng tôi vô cùng mong đợi thư hồi âm của ngài.
We are very much looking forward to your reply.
孩子们都在期待着春节的到来。
Lũ trẻ đều đang mong chờ Tết Nguyên Đán đến.
The children are all looking forward to the arrival of the Spring Festival.
我对这次旅行充满了期待。
Tôi tràn đầy mong đợi đối với chuyến du lịch lần này.
I am full of anticipation for this trip.
这部电影没有达到观众的期待。
Bộ phim này không đạt được sự kỳ vọng của khán giả.
The film did not meet the audience's expectations.
期待我们下一次的合作。
Mong chờ lần hợp tác tiếp theo của chúng ta.
I look forward to our next cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây