吃亏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吃亏" (chīkuī) mang nghĩa "chịu thiệt", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 亏 (kuī - khuy): "mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吃亏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.
Ví dụ (5)
在这个生意上,他吃了不少亏。
Trong vụ làm ăn này, anh ấy đã chịu không ít thiệt thòi (lỗ).
He took quite a few losses in this business.
我不怕吃亏,只怕被人误解。
Tôi không sợ chịu thiệt, chỉ sợ bị người khác hiểu lầm.
I'm not afraid of taking a loss; I'm only afraid of being misunderstood.
常言道:吃亏是福。
Tục ngữ có câu: Chịu thiệt là phúc.
As the saying goes, suffering a loss is a blessing.
不懂外语,在国外旅游有时候会吃亏。
Không biết ngoại ngữ, đi du lịch nước ngoài đôi khi sẽ bị thiệt thòi.
If you don't know a foreign language, you can sometimes be at a disadvantage when traveling abroad.
他太老实了,总是吃亏。
Anh ấy thật thà quá, toàn bị chịu thiệt.
He's too honest and always ends up getting the short end of the stick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây