幸亏
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "幸亏" (xìngkuī) mang nghĩa "May mắn thay, may là", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 亏 (kuī - khuy): "mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幸亏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:may mà, may mắn thay, đa tạ (biểu thị nhờ có điều kiện thuận lợi nào đó mà tránh được kết quả xấu).
Ví dụ (5)
幸亏你提醒我,不然我就迟到了。
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã đến muộn rồi.
Luckily you reminded me, otherwise I would have been late.
今天下大雨,幸亏我带了伞。
Hôm nay mưa to, may mắn thay là tôi có mang theo ô.
It rained heavily today, and luckily I brought an umbrella.
幸亏我们走得早,没有堵在路上。
May mà chúng ta đi sớm, không bị tắc ở trên đường.
Luckily we left early and didn't get stuck in traffic.
这次车祸很严重,但幸亏没人受伤。
Vụ tai nạn xe lần này rất nghiêm trọng, nhưng may mắn là không ai bị thương.
The car accident was very serious, but luckily no one was hurt.
幸亏遇到了好心人,帮我找到了钱包。
May mà gặp được người tốt bụng giúp tôi tìm lại được ví tiền.
Luckily I met a kind person who helped me find my wallet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây