亏损
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "亏损" (kuīsǔn) mang nghĩa "thua lỗ", kết hợp bởi 亏 (kuī - khuy): "mất" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亏损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thua lỗ, lỗ vốn, thâm hụt, sự thua lỗ.
Ví dụ (5)
受疫情影响,这家工厂严重亏损。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, nhà máy này bị thua lỗ nghiêm trọng.
Affected by the pandemic, this factory suffered serious losses.
由于经营不善,这家工厂出现了亏损。
Do kinh doanh không tốt, nhà máy này đã xuất hiện tình trạng thua lỗ.
After the reform, the company finally turned its losses into profits.
我们要想办法弥补这笔亏损。
Chúng ta phải nghĩ cách bù đắp khoản thua lỗ này.
We need to find a way to make up for this loss.
连续三年的亏损让投资者失去了信心。
Việc thua lỗ liên tiếp 3 năm khiến các nhà đầu tư mất niềm tin.
Three consecutive years of losses have caused investors to lose confidence.
经营不善是导致巨额亏损的主要原因。
Quản lý kinh doanh kém là nguyên nhân chính dẫn đến khoản lỗ khổng lồ.
Poor management is the main reason for the huge losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây