ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
海损
hǎisǔn
Tổn thất hàng hải
Hán việt: hải tổn
—

Gợi nhớ

Từ "海损" (hǎisǔn) mang nghĩa "Tổn thất hàng hải", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).

Thành phần cấu tạo

海损
hǎisǔn
Tổn thất hàng hải
海
hǎi • hải
Biển
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất hàng hải
Ví dụ (2)
zhè这sōu艘huòlún货轮zài在bàofēngyǔ暴风雨zhōng中shòudào受到le了yánzhòng严重de的hǎisǔn海损。
Tàu chở hàng này đã gặp phải tổn thất hàng hải nghiêm trọng trong cơn bão.
This cargo ship suffered severe marine damage during the storm.
yóuyú由于fāshēng发生le了gòngtóng共同hǎisǔn海损,gè各fāng方xūyào需要fēntān分摊sǔnshī损失。
Do xảy ra tổn thất chung hàng hải, các bên cần phân bổ tổn thất.
Because a general average occurred, all parties need to share the losses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây