海损理算
—
Gợi nhớ
Từ "海损理算" (hǎisǔn lǐ suàn) mang nghĩa "Tính toán tổn thất hàng hải", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
海损理算
Tính toán tổn thất hàng hải
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
损
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 海损理算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tính toán tổn thất hàng hải
Ví dụ (2)
共同海损的计算非常复杂,必须由海损理算机构处理。
Việc tính toán tổn thất chung hàng hải rất phức tạp, bắt buộc phải do cơ quan tính toán tổn thất hàng hải xử lý.
The calculation of general average is very complex and must be handled by an average adjustment agency.
海损理算报告在国际航运中具有法律效力。
Báo cáo tính toán tổn thất hàng hải có hiệu lực pháp lý trong ngành vận tải biển quốc tế.
An average adjustment report has legal effect in international shipping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây