亏本
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "亏本" (kuī//běn) mang nghĩa "lỗ vốn, thua lỗ", kết hợp bởi 亏 (kuī - khuy): "mất" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'kuī / běn')
Nghĩa:lỗ vốn, thua lỗ
Ví dụ (5)
做生意不能亏本。
Làm kinh doanh thì không thể để lỗ vốn được.
You can't do business at a loss.
这批货我们是亏本卖出的。
Lô hàng này chúng tôi bán lỗ vốn.
We sold this batch of goods at a loss.
今年公司亏本了,老板决定削减开支。
Năm nay công ty bị thua lỗ, ông chủ quyết định cắt giảm chi tiêu.
The company operated at a loss this year, so the boss decided to cut expenses.
宁可不卖,也不能做亏本的买卖。
Thà không bán còn hơn là làm vụ mua bán lỗ vốn.
I'd rather not sell than do business at a loss.
由于市场不景气,很多商店都亏本倒闭了。
Do thị trường ảm đạm, rất nhiều cửa hàng đều thua lỗ và phá sản.
Because of the sluggish market, many stores went bankrupt after operating at a loss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây