基本
HSK 3/4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "基本" (jīběn) mang nghĩa "Cơ bản", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:cơ bản, căn bản, nền tảng (chỉ những thứ cốt yếu, quan trọng nhất).
Ví dụ (5)
解决温饱是民生的基本问题。
Giải quyết vấn đề ăn no mặc ấm là vấn đề cơ bản của dân sinh.
Ensuring people have enough food and clothing is a basic livelihood issue.
我们已经掌握了基本的电脑技能。
Chúng tôi đã nắm vững các kỹ năng máy tính cơ bản.
We have already mastered basic computer skills.
这是做人最基本的道理。
Đây là đạo lý cơ bản nhất của việc làm người.
This is the most basic principle of being a decent person.
这家公司的基本情况我不太了解。
Tình hình cơ bản của công ty này tôi không hiểu rõ lắm.
I don't know much about the company's basic situation.
我们需要先打好基本功。
Chúng ta cần phải xây dựng tốt nền tảng cơ bản (cơ bản công) trước.
We need to first build a solid foundation in the basics.
2
phó từ
Nghĩa:về cơ bản, nhìn chung, chủ yếu (chỉ mức độ gần như hoàn toàn, đại thể).
Ví dụ (5)
这项工作已经基本完成了。
Công việc này về cơ bản đã hoàn thành rồi (chỉ còn chút ít).
This work is basically finished.
我基本上同意你的看法。
Tôi về cơ bản là đồng ý với quan điểm của bạn.
I basically agree with your view.
这里的气候基本和我的家乡一样。
Khí hậu ở đây về cơ bản giống với quê hương tôi.
The climate here is basically the same as in my hometown.
问题已经基本解决了,不用担心。
Vấn đề về cơ bản đã được giải quyết rồi, không cần lo lắng.
The problem has basically been solved, so there's no need to worry.
去的人基本都是大学生。
Những người đi (đến đó) về cơ bản đều là sinh viên đại học.
The people who went were basically all college students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây