ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
基本福利
jīběn fúlì
Phúc lợi cơ bản
Hán việt: cơ bản phúc lợi
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "基本福利" (jīběn fúlì) mang nghĩa "Phúc lợi cơ bản", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).

Thành phần cấu tạo

基本福利
jīběn fúlì
Phúc lợi cơ bản
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
福
fú • phúc
hạnh phúc
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi cơ bản
Ví dụ (5)
yīliáo医疗bǎoxiǎn保险shì是yuángōng员工de的jīběn基本fúlì福利。
Bảo hiểm y tế là phúc lợi cơ bản của nhân viên.
Medical insurance is a basic employee benefit.
gōngsī公司wèi为dàjiā大家tígōng提供gè各zhǒng种jīběn基本fúlì福利。
Công ty cung cấp các loại phúc lợi cơ bản cho mọi người.
The company provides everyone with various basic benefits.
dàixīnxiūjià带薪休假bāohán包含zài在wǒmen我们de的jīběn基本fúlì福利zhōng中。
Nghỉ phép có lương được bao gồm trong phúc lợi cơ bản của chúng tôi.
Paid leave is included in our basic benefits.
qiān签hétong合同qián前,nǐ你yīnggāi应该liǎojiě了解qīngchu清楚jīběn基本fúlì福利。
Trước khi ký hợp đồng, bạn nên tìm hiểu rõ về phúc lợi cơ bản.
Before signing the contract, you should clearly understand the basic benefits.
tígāo提高yuángōng员工de的jīběn基本fúlì福利kěyǐ可以zēngqiáng增强gōngzuò工作jījíxìng积极性。
Nâng cao phúc lợi cơ bản của nhân viên có thể tăng cường tính tích cực làm việc.
Improving employees' basic benefits can boost their motivation at work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây