基本上
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "基本上" (jīběnshàng) mang nghĩa "Cơ bản là", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:về cơ bản, nhìn chung, hầu như, căn bản là (chỉ mức độ gần như hoàn toàn, nhưng vẫn còn ngoại lệ nhỏ).
Ví dụ (5)
这项工程基本上已经完成了。
Hạng mục công trình này về cơ bản đã hoàn thành rồi (chỉ còn chút việc vặt).
This project is basically completed.
我们基本上同意你的看法。
Chúng tôi về cơ bản là đồng ý với quan điểm của bạn.
We basically agree with your view.
大家都到了,人基本上齐了。
Mọi người đều đến rồi, quân số cơ bản đã đông đủ.
Everyone has arrived; basically, we're all here.
周末我基本上都在家休息。
Cuối tuần tôi hầu như (cơ bản là) đều ở nhà nghỉ ngơi.
I basically stay home and rest on weekends.
问题已经基本上解决了。
Vấn đề đã cơ bản được giải quyết xong.
The problem has basically been solved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây