ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
基本工资
jīběn gōngzī
Lương cơ bản
Hán việt: cơ bản công tư
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "基本工资" (jīběn gōngzī) mang nghĩa "Lương cơ bản", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

基本工资
jīběn gōngzī
Lương cơ bản
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lương cơ bản
Ví dụ (5)
wǒ我de的jīběngōngzī基本工资shì是wǔqiān五千yuán元。
Lương cơ bản của tôi là năm nghìn tệ.
My base salary is 5,000 yuan.
chúle除了jīběngōngzī基本工资,wǒmen我们háiyǒu还有jiǎngjīn奖金。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có tiền thưởng.
In addition to the base salary, we also receive bonuses.
gōngsī公司de的jīběngōngzī基本工资měinián每年dūhuì都会tiáozhěng调整。
Lương cơ bản của công ty được điều chỉnh mỗi năm.
The company's base salary is adjusted every year.
shìyòngqī试用期de的jīběngōngzī基本工资tōngcháng通常bǐjiào比较dī低。
Lương cơ bản trong thời gian thử việc thường khá thấp.
The base salary during the probation period is usually relatively low.
xiāoshòuyuán销售员de的shōurù收入zhǔyào主要kào靠tí提chéng成,ér而bú不shì是jīběngōngzī基本工资。
Thu nhập của nhân viên bán hàng chủ yếu dựa vào hoa hồng, chứ không phải lương cơ bản.
Salespeople's income mainly comes from commission rather than base salary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây