根本
个
HSK 4-5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "根本" (gēnběn) nghĩa là "Căn bản, hoàn toàn", ghép bởi: 根 (gēn): Rễ + 本 (běn): Sách.
Thành phần cấu tạo
根本
Căn bản, hoàn toàn
木
艮
一
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (often, used, in, phủ định, sentences)
Nghĩa:hoàn toàn (không), hề, vốn dĩ, triệt để (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh).
Ví dụ (5)
我根本不认识他。
Tôi hoàn toàn không quen biết anh ta (chẳng biết tí gì).
I don't know him at all.
他对这件事情根本不感兴趣。
Anh ấy hoàn toàn không có hứng thú với việc này.
He is not interested in this matter at all.
你根本就没有听懂我的意思。
Bạn vốn dĩ chẳng hiểu ý tôi chút nào.
You simply didn't understand what I meant at all.
这根本是不可能的。
Điều này hoàn toàn là không thể nào.
This is simply impossible.
他根本没把我的话放在心上。
Cậu ấy chẳng hề để tâm đến lời tôi nói.
He didn't take my words to heart at all.
2
danh từ / tính từ
Nghĩa:căn bản, gốc rễ, nền tảng / cơ bản, chủ yếu.
Ví dụ (5)
我们要从根本上解决问题。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ tận gốc rễ.
We must solve the problem at its root.
教育是国家的根本。
Giáo dục là nền tảng (căn bản) của quốc gia.
Education is the foundation of a nation.
这两种观点有根本的区别。
Hai quan điểm này có sự khác biệt cơ bản (căn bản).
There is a fundamental difference between these two viewpoints.
宪法是国家的根本大法。
Hiến pháp là đạo luật cơ bản (đạo luật gốc) của quốc gia.
The Constitution is the fundamental law of the state.
身体健康才是根本。
Sức khỏe thân thể mới là cái gốc (điều quan trọng nhất).
Good health is what matters most.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây