Gợi nhớ
Từ "根本原因" (gēn běn yuán yīn) mang nghĩa "nguyên nhân cốt lõi", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 本 (běn - bản): "quyển" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).