从根本上
—
Gợi nhớ
Từ "从根本上" (cóng gēn běn shàng) mang nghĩa "Từ căn bản", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 本 (běn - bản): "quyển" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 从根本上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:Từ căn bản
Ví dụ (3)
从根本上解决环境污染问题。
Từ căn bản giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
Fundamentally solve environmental pollution problem.
这项改革从根本上改变了局面。
Cuộc cải cách này từ căn bản đã thay đổi cục diện.
This reform fundamentally changed situation.
必须从根本上提高质量。
Bắt buộc từ căn bản nâng cao chất lượng.
Must fundamentally improve quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây