根本保证
—
Gợi nhớ
Từ "根本保证" (gēn běn bǎo zhèng) mang nghĩa "sự đảm bảo căn bản cốt lõi", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 本 (běn - bản): "quyển" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
根本保证
sự đảm bảo căn bản cốt lõi
Phân tích từ 根本保证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự đảm bảo căn bản cốt lõi
Ví dụ (3)
质量是企业发展的根本保证。
Chất lượng là sự đảm bảo căn bản cho phát triển doanh nghiệp.
Quality is the fundamental guarantee for corporate development.
团结是取得胜利的根本保证。
Đoàn kết là bảo chứng căn bản để giành chiến thắng.
Unity is the fundamental guarantee for achieving victory.
法律为社会稳定提供根本保证。
Pháp luật cung cấp sự bảo đảm căn bản cho sự ổn định xã hội.
Law provides a fundamental guarantee for social stability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây