ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
根本保证
gēn běn bǎo zhèng
sự đảm bảo căn bản cốt lõi
Hán việt: căn bản bảo chứng
—

Gợi nhớ

Từ "根本保证" (gēn běn bǎo zhèng) mang nghĩa "sự đảm bảo căn bản cốt lõi", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 本 (běn - bản): "quyển" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.

Thành phần cấu tạo

根本保证
gēn běn bǎo zhèng
sự đảm bảo căn bản cốt lõi
根
gēn • căn
Rễ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự đảm bảo căn bản cốt lõi
Ví dụ (3)
zhìliàng质量shì是qǐyè企业fāzhǎn发展de的gēnběn根本bǎozhèng保证。
Chất lượng là sự đảm bảo căn bản cho phát triển doanh nghiệp.
Quality is the fundamental guarantee for corporate development.
tuánjié团结shì是qǔdé取得shènglì胜利de的gēnběn根本bǎozhèng保证。
Đoàn kết là bảo chứng căn bản để giành chiến thắng.
Unity is the fundamental guarantee for achieving victory.
fǎlǜ法律wèi为shèhuì社会wěndìng稳定tígōng提供gēnběn根本bǎozhèng保证。
Pháp luật cung cấp sự bảo đảm căn bản cho sự ổn định xã hội.
Law provides a fundamental guarantee for social stability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây