损伤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "损伤" (sǔnshāng) mang nghĩa "tổn thương, hư hại", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 损伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tổn thương, hư hại
Ví dụ (5)
剧烈运动可能会损伤关节。
Vận động dữ dội có thể làm tổn thương khớp.
Strenuous exercise may damage the joints.
运输过程中,货物没有受到任何损伤。
Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa không bị hư hại gì.
The goods were not damaged at all during transportation.
这种行为严重损伤了公司的名誉。
Hành vi này đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.
This behavior seriously damaged the company's reputation.
脑部损伤可能导致记忆力下降。
Tổn thương não có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ.
Brain damage may lead to memory loss.
长期戴耳机听大声的音乐会损伤听力。
Đeo tai nghe để nghe nhạc lớn trong thời gian dài sẽ làm tổn thương thính lực.
Listening to loud music through headphones for a long time can damage your hearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây