损坏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "损坏" (sǔnhuài) mang nghĩa "hư hỏng", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 损坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm hỏng, gây thiệt hại, hư hại, tổn hại.
Ví dụ (5)
请爱护公物,不要随意损坏。
Xin hãy bảo vệ của công, đừng tùy tiện làm hỏng.
Please take good care of public property and do not damage it carelessly.
暴风雨损坏了许多房屋。
Bão tố đã làm hư hại rất nhiều ngôi nhà.
The storm damaged many houses.
长期吸烟会损坏肺部健康。
Hút thuốc lâu ngày sẽ làm tổn hại sức khỏe của phổi.
Long-term smoking can damage lung health.
如果商品有损坏,可以申请退换。
Nếu hàng hóa có hư hại, có thể yêu cầu đổi trả.
If the product is damaged, you can apply for a return or exchange.
这种行为会损坏公司的声誉。
Hành vi này sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
This kind of behavior will damage the company's reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây