ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
损坏
sǔnhuài
làm hỏng, gây thiệt hại, hư hại, tổn hại.
Hán việt: tổn hoại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "损坏" (sǔnhuài) mang nghĩa "hư hỏng", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).

Thành phần cấu tạo

损坏
sǔnhuài
hư hỏng
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm hỏng, gây thiệt hại, hư hại, tổn hại.
Ví dụ (5)
qǐng请àihù爱护gōngwù公物,búyào不要suíyì随意sǔnhuài损坏。
Xin hãy bảo vệ của công, đừng tùy tiện làm hỏng.
Please take good care of public property and do not damage it carelessly.
bàofēngyǔ暴风雨sǔnhuài损坏le了xǔduō许多fángwū房屋。
Bão tố đã làm hư hại rất nhiều ngôi nhà.
The storm damaged many houses.
chángqī长期xīyān吸烟huì会sǔnhuài损坏fèibù肺部jiànkāng健康。
Hút thuốc lâu ngày sẽ làm tổn hại sức khỏe của phổi.
Long-term smoking can damage lung health.
rúguǒ如果shāngpǐn商品yǒu有sǔnhuài损坏,kěyǐ可以shēnqǐng申请tuìhuàn退换。
Nếu hàng hóa có hư hại, có thể yêu cầu đổi trả.
If the product is damaged, you can apply for a return or exchange.
zhè这zhǒng种xíngwéi行为huì会sǔnhuài损坏gōngsī公司de的shēngyù声誉。
Hành vi này sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
This kind of behavior will damage the company's reputation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây