财产损失
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "财产损失" (cáichǎnsǔnshī) mang nghĩa "Thiệt hại tài sản", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 财产损失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiệt hại tài sản
Ví dụ (3)
火灾造成了严重财产损失。
Vụ cháy gây thiệt hại tài sản nghiêm trọng.
The fire caused severe property damage.
保险可以减少财产损失。
Bảo hiểm có thể giảm thiệt hại tài sản.
Insurance can reduce property loss.
车祸后的财产损失正在统计。
Thiệt hại tài sản sau vụ tai nạn xe đang được thống kê.
The property damage from the car accident is being calculated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây