破产
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "破产" (pòchǎn) mang nghĩa "Vỡ nợ, phá sản", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破产
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phá sản, vỡ nợ, đổ vỡ (kế hoạch), sụp đổ (uy tín).
Ví dụ (5)
这家公司因经营不善而破产了。
Công ty này vì kinh doanh không tốt mà đã phá sản rồi.
The company went bankrupt because of poor management.
如果再这样亏损下去,我们面临着破产的危险。
Nếu cứ tiếp tục thua lỗ như thế này, chúng ta sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản.
If we keep losing money like this, we face the danger of bankruptcy.
他宣布破产,变卖了所有家产。
Ông ấy tuyên bố phá sản, bán rẻ tất cả gia sản.
He declared bankruptcy and sold off all his property.
敌人的阴谋彻底破产了。
Âm mưu của kẻ địch đã hoàn toàn thất bại (đổ bể).
The enemy's plot collapsed completely.
经济危机导致许多小企业破产。
Khủng hoảng kinh tế dẫn đến rất nhiều doanh nghiệp nhỏ bị phá sản.
The economic crisis caused many small businesses to go bankrupt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây