ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破产风险
pòchǎn fēngxiǎn
Rủi ro phá sản
Hán việt: phá sản phong hiểm
—

Gợi nhớ

Từ "破产风险" (pòchǎn fēngxiǎn) mang nghĩa "Rủi ro phá sản", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).

Thành phần cấu tạo

破产风险
pòchǎn fēngxiǎn
Rủi ro phá sản
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
xiǎn • hiểm
Nguy hiểm
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rủi ro phá sản
Ví dụ (3)
qǐyè企业yīngdāng应当jiànlì建立jiànquán健全nèibù内部fēngkòng风控jīzhì机制,yǒuxiào有效fángfàn防范pòchǎn破产fēngxiǎn风险dàilái带来de的jīngyíng经营sǔnshī损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do rủi ro phá sản gây ra.
Enterprises should establish and improve internal risk control mechanisms to effectively prevent operating losses caused by bankruptcy risks.
yídàn一旦zài在yèwù业务hé核chá查zhōng中fāxiàn发现pòchǎn破产fēngxiǎn风险wèntí问题,xiāngguān相关bùmén部门bìxū必须lìjí立即cǎiqǔ采取cuòshī措施jiāyǐ加以zhěnggǎi整改。
Một khi phát hiện vấn đề rủi ro phá sản trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once bankruptcy risk issues are discovered during business verification, relevant departments must immediately take corrective measures.
fǎwù法务yǔ与shěnjì审计bùmén部门zài在niándù年度shěnchá审查bàogào报告zhōng中,zhòngdiǎn重点pínggū评估le了qiánzài潜在de的pòchǎn破产fēngxiǎn风险fēngxiǎn风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về rủi ro phá sản.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential bankruptcy risks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây