破产风险
—
Gợi nhớ
Từ "破产风险" (pòchǎn fēngxiǎn) mang nghĩa "Rủi ro phá sản", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
破产风险
Rủi ro phá sản
破
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
产
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 破产风险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rủi ro phá sản
Ví dụ (3)
企业应当建立健全内部风控机制,有效防范破产风险带来的经营损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do rủi ro phá sản gây ra.
Enterprises should establish and improve internal risk control mechanisms to effectively prevent operating losses caused by bankruptcy risks.
一旦在业务核查中发现破产风险问题,相关部门必须立即采取措施加以整改。
Một khi phát hiện vấn đề rủi ro phá sản trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once bankruptcy risk issues are discovered during business verification, relevant departments must immediately take corrective measures.
法务与审计部门在年度审查报告中,重点评估了潜在的破产风险风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về rủi ro phá sản.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential bankruptcy risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây