破产清算
—
Gợi nhớ
Từ "破产清算" (pòchǎn qīngsuàn) mang nghĩa "Phá sản thanh lý tài sản", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
破产清算
Phá sản thanh lý tài sản
破
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
产
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
清
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phá sản thanh lý tài sản
Ví dụ (5)
法院已正式受理该公司的破产清算申请。
Tòa án đã chính thức thụ lý đơn yêu cầu phá sản thanh lý tài sản của công ty này.
The court has formally accepted the company's application for bankruptcy liquidation.
破产清算所得资金将依法按顺序偿还债权人。
Số tiền thu được từ phá sản thanh lý tài sản sẽ được dùng để trả nợ cho các chủ nợ theo thứ tự quy định của pháp luật.
Proceeds from the bankruptcy liquidation will be used to repay creditors in order according to the law.
清算小组正在评估破产清算企业剩余资产的价值。
Ban thanh lý tài sản đang đánh giá trị giá tài sản còn lại của doanh nghiệp bị phá sản thanh lý.
The liquidation team is assessing the value of the remaining assets of the enterprise in bankruptcy liquidation.
法院已正式启动了这家重工业企业的破产清算程序。
Tòa án đã chính thức khởi động thủ tục thanh lý phá sản đối với doanh nghiệp công nghiệp nặng này.
The court has officially initiated bankruptcy liquidation proceedings for this heavy-industry enterprise.
在破产清算中,员工工资通常享有优先受偿权。
Trong quá trình thanh lý phá sản, lương nhân viên thường được hưởng quyền ưu tiên thanh toán.
In bankruptcy liquidation, employee wages usually enjoy priority in repayment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây