清洁
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "清洁" (qīngjié) nghĩa là "Làm sạch", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 洁 (jié): Sạch sẽ.
Thành phần cấu tạo
清洁
Làm sạch
氵
青
吉
Hình ảnh:

Phân tích từ 清洁
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:sạch sẽ, trong sạch, vệ sinh; làm sạch.
Ví dụ (5)
我们要保持环境清洁,不要乱扔垃圾。
Chúng ta phải giữ gìn vệ sinh môi trường, không vứt rác bừa bãi.
We should keep the environment clean and not litter.
太阳能是一种清洁能源。
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.
Solar energy is a clean source of energy.
清洁工每天很早就起来打扫街道。
Công nhân vệ sinh mỗi ngày đều dậy rất sớm để quét dọn đường phố.
The sanitation workers get up very early every day to clean the streets.
这种洗面奶的清洁效果很好。
Hiệu quả làm sạch của loại sữa rửa mặt này rất tốt.
This facial cleanser cleans very well.
请使用清洁的饮用水。
Vui lòng sử dụng nước uống sạch (hợp vệ sinh).
Please use clean drinking water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây