ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清洁度
qīng jié dù
Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết
Hán việt: thanh khiết độ
—

Gợi nhớ

Từ "清洁度" (qīng jié dù) mang nghĩa "Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.

Thành phần cấu tạo

清洁度
qīng jié dù
Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
度
dù / duó • độ
độ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết
Ví dụ (3)
zài在gōngyèshēngchǎn工业生产zhōng中,wǒmen我们xūyào需要dìngqī定期jiǎnchá检查yèyāyóu液压油de的qīngjiédù清洁度yǐfáng以防shèbèi设备mósǔn磨损。
Trong sản xuất công nghiệp, chúng ta cần định kỳ kiểm tra độ sạch của dầu thủy lực để tránh làm mài mòn thiết bị.
In industrial production, we need to regularly check the cleanliness of hydraulic fluid to prevent equipment wear.
zhè这jiā家wǔxīngjí五星级jiǔdiàn酒店duì对kèfáng客房wèishēng卫生de的qīngjiédù清洁度yāoqiú要求jí极gāo高。
Khách sạn năm sao này có yêu cầu cực kỳ cao đối với độ sạch sẽ vệ sinh của phòng khách.
This five-star hotel has extremely high standards for the cleanliness of its guest rooms.
yǐnxíng隐形yǎnjìng眼镜de的qīngjiédù清洁度zhíjiē直接guānxi关系dào到yǎnjing眼睛de的jiànkāng健康。
Độ sạch sẽ của kính áp tròng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của đôi mắt.
The cleanliness of contact lenses is directly related to eye health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây