清洁度
—
Gợi nhớ
Từ "清洁度" (qīng jié dù) mang nghĩa "Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清洁度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ sạch sẽ, mức độ thanh khiết
Ví dụ (3)
在工业生产中,我们需要定期检查液压油的清洁度以防设备磨损。
Trong sản xuất công nghiệp, chúng ta cần định kỳ kiểm tra độ sạch của dầu thủy lực để tránh làm mài mòn thiết bị.
In industrial production, we need to regularly check the cleanliness of hydraulic fluid to prevent equipment wear.
这家五星级酒店对客房卫生的清洁度要求极高。
Khách sạn năm sao này có yêu cầu cực kỳ cao đối với độ sạch sẽ vệ sinh của phòng khách.
This five-star hotel has extremely high standards for the cleanliness of its guest rooms.
隐形眼镜的清洁度直接关系到眼睛的健康。
Độ sạch sẽ của kính áp tròng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của đôi mắt.
The cleanliness of contact lenses is directly related to eye health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây