ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
再度
zàidù
Một lần nữa
Hán việt: tái độ
题
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "再度" (zàidù) nghĩa là "Một lần nữa", ghép bởi: 再 (zài): lại + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

再度
zàidù
Một lần nữa
一
冂
广
廿
又

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Một lần nữa
Ví dụ (3)
tā他zài再dù度biǎoshì表示gǎnxiè感谢。
Anh ấy một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.
He expressed his gratitude once more.
bǐsài比赛yīn因yǔ雨zàidù再度tuīchí推迟。
Trận đấu một lần nữa bị hoãn vì mưa.
The match was postponed once again due to rain.
zhè这gè个wèntí问题zài再dù度yǐnqǐ引起guānzhù关注。
Vấn đề này lại một lần nữa gây chú ý.
This issue has attracted attention once again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây