再度
题
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "再度" (zàidù) nghĩa là "Một lần nữa", ghép bởi: 再 (zài): lại + 度 (dù / duó): độ.
Thành phần cấu tạo
再度
Một lần nữa
一
冂
广
廿
又
Hình ảnh:

Phân tích từ 再度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Một lần nữa
Ví dụ (3)
他再度表示感谢。
Anh ấy một lần nữa bày tỏ lời cảm ơn.
He expressed his gratitude once more.
比赛因雨再度推迟。
Trận đấu một lần nữa bị hoãn vì mưa.
The match was postponed once again due to rain.
这个问题再度引起关注。
Vấn đề này lại một lần nữa gây chú ý.
This issue has attracted attention once again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây