保持清洁
—
Gợi nhớ
Từ "保持清洁" (bǎochí qīngjié) nghĩa là "Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 清 (qīng): Trong sạch + 洁 (jié): Sạch sẽ.
Thành phần cấu tạo
保持清洁
Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
亻
呆
扌
寺
氵
青
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
Ví dụ (3)
我们应该随时保持桌面清洁。
Chúng ta nên giữ mặt bàn sạch sẽ mọi lúc.
We should keep the tabletop clean at all times.
请大家共同保持公共场所清洁。
Xin mọi người cùng giữ vệ sinh nơi công cộng.
Please join in keeping public places clean.
饭前洗手能保持手部清洁。
Rửa tay trước khi ăn giúp giữ bàn tay sạch sẽ.
Washing hands before meals keeps hands clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây