ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保持清洁
bǎochí qīngjié
Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
Hán việt: bảo trì thanh khiết
—

Gợi nhớ

Từ "保持清洁" (bǎochí qīngjié) nghĩa là "Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 清 (qīng): Trong sạch + 洁 (jié): Sạch sẽ.

Thành phần cấu tạo

保持清洁
bǎochí qīngjié
Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
亻
呆
扌
寺
氵
青

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giữ gìn vệ sinh, duy trì sạch sẽ
Ví dụ (3)
wǒmen我们yīnggāi应该suíshí随时bǎochí保持zhuōmiàn桌面qīngjié清洁。
Chúng ta nên giữ mặt bàn sạch sẽ mọi lúc.
We should keep the tabletop clean at all times.
qǐng请dàjiā大家gòngtóng共同bǎochí保持gōnggòngchǎngsuǒ公共场所qīngjié清洁。
Xin mọi người cùng giữ vệ sinh nơi công cộng.
Please join in keeping public places clean.
fànqián饭前xǐshǒu洗手néng能bǎochí保持shǒubù手部qīngjié清洁。
Rửa tay trước khi ăn giúp giữ bàn tay sạch sẽ.
Washing hands before meals keeps hands clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây