清洁员
—
Gợi nhớ
Từ "清洁员" (qīng jié yuán) mang nghĩa "nhân viên vệ sinh", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清洁员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên vệ sinh
Ví dụ (3)
清洁员大清早就在街上打扫卫生。
Nhân viên vệ sinh từ sáng sớm mờ mịt đã quét dọn vệ sinh trên đường phố.
Cleaner was sweeping streets early in the morning.
感谢清洁员为我们创造干净的环境。
Cảm ơn nhân viên vệ sinh đã tạo ra môi trường sạch sẽ cho chúng tôi.
Thank janitors for creating a clean environment for us.
办公楼的清洁员正在擦拭玻璃。
Nhân viên vệ sinh của tòa nhà văn phòng đang lau chùi cửa kính.
Office building cleaner is wiping the glass windows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây