生产力
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "生产力" (shēngchǎnlì) mang nghĩa "Hiệu suất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生产力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu suất
Ví dụ (3)
新工具提高了团队生产力。
Công cụ mới đã nâng cao năng suất của nhóm.
The new tool increased team productivity.
自动化可以改善生产力。
Tự động hóa có thể cải thiện năng suất.
Automation can improve productivity.
生产力下降让经理很担心。
Năng suất giảm khiến quản lý rất lo lắng.
The drop in productivity made the manager very worried.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây