破产申请
—
Gợi nhớ
Từ "破产申请" (pòchǎn shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn yêu cầu tuyên bố phá sản", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破产申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn yêu cầu tuyên bố phá sản
Ví dụ (2)
债权人向人民法院递交了针对该房地产公司的破产申请。
Chủ nợ đã nộp đơn yêu cầu tuyên bố phá sản đối với công ty bất động sản đó lên tòa án nhân dân.
The creditors submitted a bankruptcy petition against the real estate company to the People's Court.
法院正在对债务人主动提交的破产申请进行司法审查。
Tòa án đang tiến hành xem xét tư pháp đối với đơn xin phá sản do con nợ tự nguyện nộp.
The court is conducting a judicial review of the bankruptcy petition voluntarily submitted by the debtor.
2
động từ
Nghĩa:Đơn yêu cầu tuyên bố phá sản
Ví dụ (1)
由于资金链彻底断裂,该科技企业不得不向法院申请破产。
Do chuỗi dòng tiền bị gãy hoàn toàn, doanh nghiệp công nghệ đó buộc phải xin phá sản ra tòa.
Due to a complete breakdown of its capital chain, the tech company had no choice but to file for bankruptcy with the court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây