破产重整
—
Gợi nhớ
Từ "破产重整" (pòchǎn chóngzhěng) mang nghĩa "Tái cấu trúc phục hồi", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
破产重整
Tái cấu trúc phục hồi
Phân tích từ 破产重整
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tái cấu trúc phục hồi
Ví dụ (3)
该企业由于债务危机,被迫申请破产重整以求生存。
Doanh nghiệp này bị buộc phải nộp đơn xin tái cấu trúc phục hồi do khủng hoảng nợ nhằm tìm kiếm cơ hội sống sót.
Due to a debt crisis, the enterprise was forced to file for bankruptcy reorganization in order to survive.
破产重整程序为濒临倒闭的企业提供了重生的机会。
Thủ tục tái cấu trúc phục hồi cung cấp cơ hội hồi sinh cho các doanh nghiệp cận kề bờ vực phá sản.
Bankruptcy reorganization proceedings provide enterprises on the verge of collapse with an opportunity for rebirth.
债权人会议表决通过了破产重整计划草案。
Hội nghị chủ nợ đã biểu quyết thông qua dự thảo kế hoạch tái cấu trúc phục hồi.
The creditors' meeting voted to approve the draft bankruptcy reorganization plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây