多亏
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "多亏" (duōkuī) mang nghĩa "May mắn nhờ, nhờ có", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 亏 (kuī - khuy): "mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多亏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:nhờ có, may mà, may nhờ (biểu thị sự biết ơn vì nhờ có ai/cái gì mà tránh được kết quả xấu hoặc đạt được kết quả tốt).
Ví dụ (5)
多亏了你的帮助,我才能按时完成任务。
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi mới có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Thanks to your help, I was able to finish the task on time.
多亏你提醒我,否则我就忘了。
May nhờ bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi quên mất rồi.
Thanks for reminding me; otherwise, I would have forgotten.
这次多亏了有他在,问题才得以解决。
Lần này may nhờ có anh ấy ở đây, vấn đề mới được giải quyết.
This time, it was thanks to him being there that the problem was solved.
多亏带了雨伞,不然我就淋成落汤鸡了。
May mà mang theo ô, không thì tôi ướt như chuột lột rồi.
Luckily I brought an umbrella; otherwise, I would have been soaked to the skin.
多亏医生抢救及时,他才保住了性命。
Nhờ có bác sĩ cấp cứu kịp thời, anh ấy mới giữ được tính mạng.
Thanks to the doctor's timely emergency treatment, he was able to survive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây