幸运
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "幸运" (xìngyùn) mang nghĩa "may mắn", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幸运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:may mắn, hên, tốt số.
Ví dụ (5)
我也想成为一个幸运的人。
Tôi cũng muốn trở thành một người may mắn.
I also want to be a lucky person.
能遇到你是我的幸运。
Có thể gặp được bạn là may mắn của tôi.
Meeting you is my good fortune.
这次车祸中,他非常幸运地只受了轻伤。
Trong vụ tai nạn này, anh ấy vô cùng may mắn là chỉ bị thương nhẹ.
In this car accident, he was very lucky to suffer only minor injuries.
红色被认为是中国人的幸运色。
Màu đỏ được coi là màu may mắn của người Trung Quốc.
Red is considered the lucky color for Chinese people.
能抽中一等奖,你今天真是太幸运了!
Có thể bốc thăm trúng giải nhất, hôm nay bạn thật là may mắn quá!
Good luck!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây