幸好
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "幸好" (xìnghǎo) mang nghĩa "may mà", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幸好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:may mà, may mắn là, hên là.
Ví dụ (5)
突然下雨了,幸好我带了伞。
Đột nhiên trời mưa, may mà tôi có mang theo dù.
It suddenly started raining, but luckily I had brought an umbrella.
幸好你提醒我,不然我就忘了。
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi quên mất rồi.
Luckily you reminded me, otherwise I would have forgotten.
车虽然撞坏了,但幸好人没事。
Xe tuy bị đâm hỏng rồi, nhưng may mắn là người không sao.
Although the car was badly damaged, luckily no one was hurt.
幸好赶上了最后一班车。
Hên là đuổi kịp chuyến xe cuối cùng.
Luckily, I caught the last bus.
幸好发现得早,病情得到了控制。
May mà phát hiện sớm, bệnh tình đã được kiểm soát.
Luckily it was discovered early, and the illness was brought under control.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây