庆幸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "庆幸" (qìngxìng) mang nghĩa "may mắn vui mừng, may mà", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庆幸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:may mắn vui mừng, may mà
Ví dụ (5)
我很庆幸能遇到你。
Tôi rất may mắn khi được gặp bạn.
I feel fortunate to have met you.
幸好没下雨,他暗自庆幸。
May mà không mưa, anh ấy thầm cảm thấy may mắn.
Luckily it didn't rain, and he secretly felt relieved.
庆幸的是,大家都平安无事。
Điều đáng mừng là mọi người đều bình an vô sự.
Fortunately, everyone was safe and sound.
我们应该为自己还活着而感到庆幸。
Chúng ta nên cảm thấy may mắn vì mình vẫn còn sống.
We should feel fortunate just to be alive.
失去那份工作后,她反而觉得有些庆幸。
Sau khi mất công việc đó, cô ấy ngược lại cảm thấy có chút may mắn.
After losing that job, she actually felt somewhat fortunate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây