庆祝
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "庆祝" (qìngzhù) mang nghĩa "Kỷ niệm, chúc mừng", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 祝 (zhù - chúc): "chúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 祝: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), người trưởng tộc (兄) thành kính chắp tay gửi gắm những lời cầu mong tốt đẹp, nghĩa là chúc mừng, cầu chúc (祝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庆祝
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm (tổ chức hoạt động).
Ví dụ (5)
我们今晚去饭店庆祝你的生日。
Tối nay chúng ta ra nhà hàng ăn mừng sinh nhật bạn.
We're going to a restaurant tonight to celebrate your birthday.
全国人民都在庆祝国庆节。
Nhân dân cả nước đều đang ăn mừng lễ Quốc khánh.
People all across the country are celebrating National Day.
为了庆祝胜利,大家开了一瓶香槟。
Để ăn mừng chiến thắng, mọi người đã khui một chai sâm panh.
To celebrate the victory, everyone opened a bottle of champagne.
这是一场庆祝新年的晚会。
Đây là một buổi dạ hội chào mừng năm mới.
This is a party to celebrate the New Year.
公司举行了隆重的庆祝活动。
Công ty đã tổ chức hoạt động kỷ niệm (ăn mừng) long trọng.
The company held a grand celebration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây