ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庆和
Qìnghé
Khánh Hòa
Hán việt: khánh hòa
—

Gợi nhớ

Từ "庆和" (Qìnghé) mang nghĩa "Khánh Hòa", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).

Thành phần cấu tạo

庆和
Qìnghé
Khánh Hòa
庆
qìng • khánh
chúc mừng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
和
hé / huò / huó / hán • hòa
và
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khánh Hòa
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了qìnghé庆和。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Khánh Hòa.
We went to Khanh Hoa over the weekend.
qìnghé庆和de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Khánh Hòa thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Khanh Hoa is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到qìnghé庆和de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Khánh Hòa.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Khanh Hoa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây