ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祝愿
zhùyuàn
chúc, cầu chúc
Hán việt: chúc nguyện
—

Gợi nhớ

Từ "祝愿" (zhùyuàn) mang nghĩa "chúc, cầu chúc", kết hợp bởi 祝 (zhù - chúc): "chúc" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祝: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), người trưởng tộc (兄) thành kính chắp tay gửi gắm những lời cầu mong tốt đẹp, nghĩa là chúc mừng, cầu chúc (祝). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).

Thành phần cấu tạo

祝愿
zhùyuàn
chúc, cầu chúc
祝
zhù • chúc
chúc
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, tế lễ (nằm bên trái)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (nằm bên phải)
愿
yuàn • nguyện
Mong ước
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chúc, cầu chúc
Ví dụ (3)
wǒ我zhùyuàn祝愿nǐ你zǎorì早日chénggōng成功。
Tôi chúc bạn sớm thành công.
I wish you early success.
dàjiā大家zhùyuàn祝愿lǎorén老人jiànkāng健康chángshòu长寿。
Mọi người chúc cụ già khỏe mạnh sống lâu.
Everyone wished the elderly person good health and a long life.
lǎoshī老师zhùyuàn祝愿xuésheng学生qiánchéng前程měihǎo美好。
Giáo viên chúc học sinh tương lai tốt đẹp.
The teacher wished the students a bright future.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây