祝愿
—
Gợi nhớ
Từ "祝愿" (zhùyuàn) mang nghĩa "chúc, cầu chúc", kết hợp bởi 祝 (zhù - chúc): "chúc" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祝: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), người trưởng tộc (兄) thành kính chắp tay gửi gắm những lời cầu mong tốt đẹp, nghĩa là chúc mừng, cầu chúc (祝). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祝愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chúc, cầu chúc
Ví dụ (3)
我祝愿你早日成功。
Tôi chúc bạn sớm thành công.
I wish you early success.
大家祝愿老人健康长寿。
Mọi người chúc cụ già khỏe mạnh sống lâu.
Everyone wished the elderly person good health and a long life.
老师祝愿学生前程美好。
Giáo viên chúc học sinh tương lai tốt đẹp.
The teacher wished the students a bright future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây