幸存
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幸存" (xìngcún) mang nghĩa "sống sót, thoát nạn", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幸存
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sống sót, thoát nạn
Ví dụ (5)
他是那场空难中唯一的幸存者。
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay đó.
He was the sole survivor of that plane crash.
在这场可怕的车祸中,只有一名婴儿幸存。
Trong vụ tai nạn xe hơi kinh hoàng này, chỉ có một em bé may mắn sống sót.
In that terrible car accident, only one baby survived.
救援队正在全力寻找废墟下的幸存人员。
Đội cứu hộ đang dốc toàn lực tìm kiếm những người may mắn thoát nạn dưới đống đổ nát.
The rescue team is doing everything possible to find survivors trapped under the ruins.
尽管发生了严重的地震,这座古老的建筑依然幸存了下来。
Mặc dù xảy ra trận động đất nghiêm trọng, tòa nhà cổ này vẫn may mắn tồn tại.
Despite the severe earthquake, the ancient building still survived.
很少有人能从那种绝境中幸存。
Rất ít người có thể sống sót từ hoàn cảnh tuyệt vọng như vậy.
Very few people can survive such a desperate situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây