幸存者
—
Gợi nhớ
Từ "幸存者" (xìngcún zhě) mang nghĩa "Người sống sót", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幸存者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người sống sót
Ví dụ (2)
搜救队在废墟中找到了三名地震幸存者。
Đội cứu hộ đã tìm thấy ba người sống sót sau trận động đất trong đống đổ nát.
The search and rescue team found three earthquake survivors in the ruins.
作为空难的幸存者,他对生命有了新的感悟。
Là một người sống sót sau tai nạn máy bay, anh ấy đã có những cảm nhận mới về cuộc sống.
As a survivor of the plane crash, he gained a new appreciation for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây