ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
幸存者
xìngcún zhě
Người sống sót
Hán việt: hạnh tồn giả
—

Gợi nhớ

Từ "幸存者" (xìngcún zhě) mang nghĩa "Người sống sót", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

幸存者
xìngcún zhě
Người sống sót
幸
xìng • hạnh
may mắn
幸
Bộ Hạnh
Hình còng tay thoát ra may mắn
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người sống sót
Ví dụ (2)
sōujiù搜救duì队zài在fèixū废墟zhōng中zhǎodào找到le了sān三míng名dìzhèn地震xìngcúnzhě幸存者。
Đội cứu hộ đã tìm thấy ba người sống sót sau trận động đất trong đống đổ nát.
The search and rescue team found three earthquake survivors in the ruins.
zuòwéi作为kōngnàn空难de的xìngcúnzhě幸存者,tā他duì对shēngmìng生命yǒu有le了xīn新de的gǎn感wù悟。
Là một người sống sót sau tai nạn máy bay, anh ấy đã có những cảm nhận mới về cuộc sống.
As a survivor of the plane crash, he gained a new appreciation for life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây