者
一丨一ノ丨フ一一
8
打
HSK 4
—
Gợi nhớ
Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
者
Người, kẻ
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
hậu tố (danh từ hóa)
Nghĩa:người, kẻ, giả, nhà (hậu tố chỉ người thực hiện hành động hoặc thuộc nhóm nào đó - văn viết trang trọng).
Ví dụ (5)
这本书的作者是谁?
Tác giả (người sáng tác) của cuốn sách này là ai?
Who is the author of this book?
我想成为一名志愿者。
Tôi muốn trở thành một tình nguyện viên.
I want to become a volunteer.
记者正在采访明星。
Nhà báo (ký giả) đang phỏng vấn ngôi sao.
The reporter is interviewing a celebrity.
吸烟者更容易患病。
Người hút thuốc dễ mắc bệnh hơn.
Smokers are more likely to get sick.
那个神秘的来访者。
Vị khách đến thăm (người lai vãng) bí ẩn đó.
That mysterious visitor.
2
đại từ (chỉ định)
Nghĩa:cái... (dùng trong 'tiền giả', 'hậu giả' để chỉ cái trước, cái sau).
Ví dụ (3)
前者不仅比后者便宜,而且质量更好。
Cái trước (tiền giả) không những rẻ hơn cái sau (hậu giả), mà chất lượng còn tốt hơn.
The former is not only cheaper than the latter, but also of better quality.
二者必居其一。
Hai cái đó ắt phải chọn một (trong hai cái phải có một).
It must be one of the two.
再者,我也没时间去。
Hơn nữa (thêm vào đó - tái giả), tôi cũng không có thời gian đi.
Besides, I don't have time to go either.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây